Tạo HoáWiki
Tìm
Địa hình & sự sống

Cửa sông nước lợ là gì: nơi sông gặp biển và những ai sống ở đó

Cửa sông là nơi nước ngọt gặp nước biển thành nước lợ, độ mặn đổi theo triều và mùa. Nơi này rất giàu thức ăn, là nhà trẻ của tôm cá biển và trạm trung chuyển cá di cư.

Cửa sông nước lợ là gì: nơi sông gặp biển và những ai sống ở đó

Cửa sông là đoạn cuối của dòng sông nơi nước ngọt gặp nước biển và pha trộn thành nước lợ, độ mặn thay đổi theo thuỷ triều, theo mùa và theo độ sâu. Đây là một trong những hệ sinh thái giàu sức sống nhất Trái Đất vì nhận dinh dưỡng từ cả sông lẫn biển, nhưng cũng là nơi khó sống vì sinh vật phải chịu được độ mặn lên xuống mỗi ngày. Rất nhiều loài tôm, cá biển coi cửa sông là "nhà trẻ": con non vào đây lớn lên rồi mới ra khơi.

Nước lợ là gì

Nước biển khơi có độ mặn khoảng 35‰, tức chừng 35 gam muối trong một lít. Nước sông có độ mặn gần như bằng không, thường dưới 0,5‰. Nước lợ là mọi mức ở giữa. Ở một cửa sông, độ mặn không đứng yên mà dao động liên tục:

  • Theo thuỷ triều: triều lên, nước mặn lấn sâu vào sông; triều xuống, nước ngọt đẩy ra.
  • Theo mùa: mùa mưa sông nhiều nước, nước ngọt đẩy ranh giới mặn ra xa; mùa khô nước sông ít, nước mặn vào sâu hơn.
  • Theo độ sâu: nước ngọt nhẹ hơn nên nổi lên trên, nước mặn nặng hơn chìm xuống đáy.

Định nghĩa được dùng nhiều nhất là của nhà hải dương học Mỹ Donald Pritchard năm 1967: cửa sông là một vùng nước ven biển nửa kín, nối thông với biển, trong đó nước biển bị pha loãng rõ rệt bởi nước ngọt từ đất liền.

Nêm nước mặn dưới đáy sông

Ở những cửa sông có lưu lượng lớn và thuỷ triều yếu, nước ngọt chảy ra biển thành một lớp trên mặt, còn nước mặn len vào lòng sông theo đáy thành một khối hình cái nêm. Một chiếc thuyền trên mặt nước có thể đang nổi trên nước gần như ngọt, trong khi cá ở đáy đang bơi trong nước mặn. Nếu thuỷ triều mạnh, dòng nước lên xuống khuấy trộn hai lớp, độ mặn thay đổi đều hơn từ mặt tới đáy.

Chỗ nước ngọt và nước mặn gặp nhau là nơi phù sa mịn bị muối làm keo tụ và lắng xuống, tạo ra một vùng nước đục nhất của cửa sông. Vùng này giàu hạt hữu cơ, vi khuẩn, động vật phù du, là nơi kiếm ăn của nhiều cá con. Chuyện phù sa lắng thành châu thổ được kể trong bài về châu thổ cùng danh mục.

Thử thách của nước lợ

Với một sinh vật, nước có độ mặn khác cơ thể là một mối đe doạ. Cá nước ngọt sống trong nước mặn sẽ mất nước qua mang và da; cá biển vào nước ngọt sẽ bị nước tràn vào cơ thể. Hầu hết loài chỉ chịu được một khoảng độ mặn hẹp. Chỉ những loài có bộ máy điều hoà muối khoẻ mới sống được ở cửa sông, nơi độ mặn thay đổi trong vài giờ.

Năm 1934, nhà sinh học Đức Adolf Remane nghiên cứu biển Baltic, một biển nước lợ lớn, và vẽ một biểu đồ nổi tiếng: số loài cao ở nước ngọt, cao ở nước mặn, nhưng thấp nhất ở độ mặn khoảng 5–8‰. Ở mức đó, nước quá mặn cho phần lớn loài nước ngọt và quá nhạt cho phần lớn loài biển. Chỉ một nhóm nhỏ loài nước lợ thật sự chiếm lĩnh vùng này, nhưng chúng thường có số lượng rất lớn.

VùngĐộ mặn gần đúngSinh vật thường gặp
Sông phía trên cửaDưới 0,5‰Cá chép, cá rô, ốc nước ngọt, côn trùng nước
Nước lợ nhạt0,5–5‰Hến, rươi, cá bống, tôm càng, một số loài cá nước ngọt chịu lợ
Nước lợ trung bình5–18‰Ít loài nhất; cá đối, cá chẽm, cua, giun nhiều tơ
Nước lợ mặn18–30‰Hàu, vẹm, sò, tôm he con, nhiều loài cá biển con
BiểnTrên 30‰Sinh vật biển chịu mặn ổn định

Các mức chia trên là quy ước gần đúng; từng loài có khoảng chịu đựng riêng và có thể di chuyển theo mùa.

Nhà trẻ của biển

Vì sao nhiều loài cá biển lại cho con non vào nơi khó sống như cửa sông? Vì cái giá của nước lợ đổi lại ba thứ quý: thức ăn dồi dào, nước đục giúp ẩn nấp, và ít kẻ săn mồi lớn của biển khơi chịu vào đây. Ấu trùng tôm he nở ngoài biển, trôi theo dòng vào cửa sông, rừng ngập mặn, lớn lên thành tôm con rồi mới ra khơi. Nhiều loài cá đối, cá chẽm, cá mú con cũng sống thời thơ ấu trong vùng nước lợ.

Các nghiên cứu ở nhiều nước cho thấy phần lớn sản lượng hải sản đánh bắt ven bờ phụ thuộc vào các cửa sông và vùng ngập mặn, theo cách này hay cách khác. Một cửa sông bị lấp, bị ô nhiễm có thể làm giảm nguồn cá ở cả một vùng biển rộng lớn.

Những kẻ đi qua: cá ngược sông và cá xuôi biển

Cửa sông còn là cánh cổng cho những loài di cư giữa sông và biển.

  • Ngược sông để đẻ: sống phần lớn đời ở biển, vào sông đẻ trứng. Cá cháy và cá mòi sông Hồng là ví dụ ở nước ta: xưa kia mỗi mùa xuân chúng ngược sông thành đàn, là đặc sản nổi tiếng. Ngày nay cá cháy đã trở nên rất hiếm.
  • Xuôi biển để đẻ: sống ở sông suối, ra biển đẻ trứng. Cá chình hoa là ví dụ: cá con từ biển vào cửa sông, ngược lên suối nhiều năm, rồi khi trưởng thành lại xuôi ra biển sâu để đẻ.

Cả hai nhóm đều phải đi qua vùng nước lợ và dừng lại ở đó một thời gian để cơ thể chuyển đổi bộ máy điều hoà muối. Cửa sông vì vậy giống như một trạm trung chuyển.

Rươi: con vật của vùng nước lợ Bắc Bộ

Ở vùng ruộng nước lợ ven sông thuộc Hải Phòng, vùng Tứ Kỳ, Thanh Hà (Hải Dương cũ) và một số nơi ven biển Bắc Bộ, có một loài giun nhiều tơ gọi là rươi. Rươi sống trong hang ở đáy ruộng, ăn rễ lúa mục và chất hữu cơ. Mỗi năm, vào khoảng tháng chín, tháng mười âm lịch, chúng trồi lên khỏi đất thành đàn dày đặc, trôi theo con nước để sinh sản. Người dân có câu "tháng chín đôi mươi, tháng mười mồng năm" để nhớ mùa rươi.

Rươi chỉ sống được ở ruộng có nước lợ nhẹ thay đổi theo thuỷ triều, không quá mặn, không bị thuốc trừ sâu. Nó là một ví dụ cho thấy cửa sông không dừng ở mép nước: vùng ảnh hưởng của nước lợ lan sâu vào đồng ruộng, và cả một nét văn hoá ẩm thực gắn với đó.

Góc nhìn hôm nay

Cửa sông là nơi con người sinh sống, lập cảng, nuôi trồng thuỷ sản đông đúc nhất, nên cũng chịu nhiều sức ép: đắp đập ngăn mặn, nạo vét luồng tàu, nước thải đô thị, mất rừng ngập mặn. Những hệ sinh thái cửa sông cụ thể của Việt Nam như đầm phá Tam Giang – Cầu Hai, khu Ramsar Xuân Thuỷ ở cửa Ba Lạt, rừng ngập mặn được kể chi tiết trong danh mục hệ sinh thái Việt Nam.

  • Khi đi qua một cầu gần cửa sông lúc triều lên và triều xuống, để ý màu nước và hướng dòng chảy đổi ra sao.
  • Ở chợ ven biển, hỏi người bán con nào bắt ở sông, con nào ở cửa, con nào ở biển; đó là một bài học về độ mặn.
  • Không thả cá cảnh, rùa tai đỏ, ốc cảnh xuống sông, cửa sông dù với mục đích phóng sinh: loài ngoại lai có thể lan rộng và gây hại cho sinh vật bản địa.

Người muốn đọc thêm có thể tìm chương về cửa sông trong Fundamentals of Ecology của Eugene Odum, người từng nghiên cứu lâu năm các đầm lầy nước lợ ở bang Georgia, Mỹ.

Câu hỏi thường gặp

Cửa sông là gì?

Cửa sông là vùng nước nửa kín ở cuối dòng sông, thông ra biển, nơi nước biển bị pha loãng bởi nước ngọt. Độ mặn ở đây thay đổi theo thuỷ triều, theo mùa và theo độ sâu.

Nước lợ là gì?

Nước lợ là nước có độ mặn ở giữa nước ngọt và nước biển, khoảng từ 0,5‰ tới 30‰. Nước lợ hình thành khi nước sông và nước biển pha trộn ở cửa sông, đầm phá, rừng ngập mặn.

Vì sao cửa sông là nơi nhiều tôm cá con?

Cửa sông có thức ăn dồi dào nhờ dinh dưỡng từ cả sông lẫn biển, nước đục giúp ẩn nấp, và ít cá săn mồi lớn từ biển khơi vào. Vì vậy nhiều loài tôm, cá biển dùng cửa sông làm nơi nuôi con non.

Vì sao vùng nước lợ có ít loài?

Ở độ mặn khoảng 5–8‰, nước quá mặn cho đa số loài nước ngọt và quá nhạt cho đa số loài biển. Chỉ những loài có khả năng điều hoà muối tốt mới sống được, nên số loài ít nhưng mỗi loài thường rất đông.

Rươi sống ở đâu?

Rươi sống trong hang ở đáy ruộng nước lợ ven sông vùng Bắc Bộ, như Hải Phòng và vùng Hải Dương cũ. Mỗi năm vào khoảng tháng chín, tháng mười âm lịch, rươi trồi lên thành đàn để sinh sản.

Mở app Tạo Hoá

Nặn núi, khơi sông — sinh vật tự tìm về sống

Mở app Tạo Hoá

Bài viết liên quan

Mở app Tạo Hoá

Nặn núi, khơi sông — sinh vật tự tìm về sống

Mở app Tạo Hoá Xem app khác