Tạo HoáWiki
Tìm
Phục hồi hệ sinh thái

Dịch vụ hệ sinh thái là gì: những việc thiên nhiên làm không công

Dịch vụ hệ sinh thái là lợi ích con người nhận từ thiên nhiên như nước sạch, thụ phấn, lọc chất thải, chắn sóng, chia bốn nhóm: cung cấp, điều tiết, văn hoá, hỗ trợ.

Dịch vụ hệ sinh thái là gì: những việc thiên nhiên làm không công

Dịch vụ hệ sinh thái là những lợi ích con người nhận được từ thiên nhiên mà thường không phải trả tiền: nước sạch chảy từ rừng đầu nguồn, ong thụ phấn cho cây trồng, đất ngập nước lọc chất thải, rừng ngập mặn chắn sóng, cảnh quan cho người nghỉ ngơi. Bản Đánh giá Hệ sinh thái Thiên niên kỷ năm 2005 chia chúng thành bốn nhóm: cung cấp, điều tiết, văn hoá và hỗ trợ. Khái niệm này ra đời để trả lời một câu hỏi thực tế: mất một hệ sinh thái thì con người mất gì, và phải tốn bao nhiêu để làm thay.

Khái niệm ra đời thế nào

Ý tưởng "thiên nhiên làm việc cho con người" có từ lâu, nhưng thuật ngữ dịch vụ hệ sinh thái chỉ phổ biến từ cuối thập niên 1990. Hai cột mốc thường được nhắc:

  • Năm 1997: nhà sinh thái học Gretchen Daily biên tập cuốn Nature's Services, tập hợp các nghiên cứu về lợi ích của hệ sinh thái. Cùng năm, nhóm của Robert Costanza công bố trên tạp chí Nature ước tính giá trị dịch vụ hệ sinh thái toàn cầu khoảng 33 nghìn tỷ USD mỗi năm (khoảng dao động 16–54 nghìn tỷ), lớn hơn tổng sản phẩm của cả thế giới khi ấy. Con số gây tranh cãi lớn, nhưng làm cả giới kinh tế chú ý.
  • Năm 2005: Đánh giá Hệ sinh thái Thiên niên kỷ (Millennium Ecosystem Assessment), do hơn một nghìn nhà khoa học thực hiện theo lời kêu gọi của Liên Hợp Quốc, kết luận khoảng 60% số dịch vụ hệ sinh thái được xem xét (15 trên 24) đang suy thoái hoặc bị khai thác không bền vững.

Năm 2012, Nền tảng liên chính phủ về đa dạng sinh học và dịch vụ hệ sinh thái (IPBES) được thành lập, giữ vai trò gần giống IPCC trong lĩnh vực khí hậu.

Bốn nhóm dịch vụ hệ sinh thái

NhómLà gìVí dụ
Cung cấpSản phẩm lấy trực tiếp từ hệ sinh tháiCá, tôm, gỗ, nước ngọt, cây thuốc, mật ong rừng, nguồn gen cây trồng
Điều tiếtNhững quá trình giữ cho môi trường ổn địnhThụ phấn, lọc nước, chống xói mòn, điều hoà vi khí hậu, kiểm soát sâu hại, giảm lũ, chắn sóng
Văn hoáLợi ích tinh thần, thẩm mỹ, học tậpCảnh quan du lịch, nơi thờ cúng, cảm hứng nghệ thuật, nơi trẻ em học về tự nhiên
Hỗ trợNền tảng cho mọi dịch vụ khácHình thành đất, chu trình dinh dưỡng, quang hợp tạo sinh khối

Về sau, một số khung phân loại mới như CICES của châu Âu bỏ nhóm "hỗ trợ" để tránh đếm trùng: đất màu mỡ đã được tính qua lúa gạo thu hoạch, không cần tính thêm lần nữa.

Những ví dụ cho thấy thiên nhiên làm việc thật

Nước sạch cho New York

Ví dụ được dẫn nhiều nhất là thành phố New York. Nước máy của thành phố phần lớn lấy từ vùng núi Catskill và Delaware, cách hơn 150 km. Cuối thập niên 1990, khi quy định chất lượng nước liên bang khắt khe hơn, thành phố đứng trước lựa chọn: xây nhà máy lọc nước, ước tính tốn vài tỷ USD cộng chi phí vận hành hằng năm, hoặc đầu tư bảo vệ lưu vực — mua đất, hỗ trợ nông trại giảm phân bón, nâng cấp hệ thống xử lý nước thải ở các thị trấn đầu nguồn — với chi phí thấp hơn nhiều. Thành phố chọn cách thứ hai. Đất, rừng và vi sinh vật trong lưu vực tiếp tục làm công việc lọc nước.

Ong và hoa màu

Theo báo cáo của IPBES năm 2016, hơn 75% các loại cây lương thực chính trên thế giới phụ thuộc ở mức độ nào đó vào động vật thụ phấn, và giá trị sản lượng liên quan trực tiếp tới thụ phấn ước khoảng 235–577 tỷ USD mỗi năm. Cần hiểu đúng: lúa, ngô, lúa mì thụ phấn nhờ gió; phụ thuộc vào côn trùng chủ yếu là cây ăn quả, rau, hạt có dầu, cà phê, ca cao. Mất ong không làm loài người chết đói ngay, nhưng bữa ăn sẽ nghèo đi rất nhiều.

Rừng ngập mặn chắn sóng

Dải rừng ngập mặn ven biển làm giảm năng lượng sóng, giữ đất bồi, là nơi cá tôm con trú ẩn. Nhiều nghiên cứu so sánh chi phí trồng và giữ rừng ngập mặn với chi phí xây và tu bổ đê bê tông cho thấy rừng thường rẻ hơn, lại tự sửa chữa sau bão. Đê vẫn cần thiết ở nhiều nơi; cách làm phổ biến hiện nay là kết hợp: đê phía sau, rừng ngập mặn phía trước.

Chim ăn sâu, cú ăn chuột

Một đôi cú lợn nuôi con có thể ăn hàng nghìn con chuột trong một năm. Ở nhiều vùng trồng trọt trên thế giới, nông dân dựng tổ cho cú, cho chim ăn sâu để giảm thuốc trừ sâu, thuốc diệt chuột. Đó là dịch vụ điều tiết "kiểm soát sinh học", và nó chỉ tồn tại khi đồng ruộng còn chỗ cho chim làm tổ.

Dịch vụ hệ sinh thái ở Việt Nam: chi trả dịch vụ môi trường rừng

Việt Nam là một trong những nước đầu tiên ở châu Á đưa khái niệm này vào chính sách cụ thể. Năm 2008, chương trình thí điểm chi trả dịch vụ môi trường rừng được triển khai ở Lâm Đồng và Sơn La. Năm 2010, Nghị định 99/2010/NĐ-CP mở rộng ra cả nước. Nguyên tắc: các bên hưởng lợi từ rừng đầu nguồn — nhà máy thuỷ điện, công ty cấp nước sạch, cơ sở du lịch — trả một khoản tiền, và tiền ấy được chuyển tới các hộ, cộng đồng nhận giữ rừng.

Lý do rất trực tiếp: rừng đầu nguồn giữ đất, điều hoà dòng chảy, giảm bồi lắng lòng hồ. Hồ thuỷ điện bị bồi lắng nhanh là mất tiền thật. Chính sách này đã được luật hoá trong Luật Lâm nghiệp 2017 và tiếp tục được điều chỉnh. Hiệu quả thực tế được đánh giá khác nhau tuỳ vùng: có nơi tiền chi trả là nguồn thu đáng kể cho người giữ rừng, có nơi mức tiền còn thấp so với công sức.

Đặt giá cho thiên nhiên: lợi và hại

Gắn con số tiền vào thiên nhiên luôn gây tranh luận. Cả hai phía đều có lý.

  • Phía ủng hộ: những gì không có giá thường bị coi là miễn phí và bị phá trước. Khi một quyết định xây dựng phải tính cả giá trị lọc nước, chắn sóng của vùng đất sắp mất, kết quả có thể khác. Ngôn ngữ tiền bạc giúp nhà sinh thái nói chuyện được với nhà kinh tế, nhà quy hoạch.
  • Phía phản đối: nhiều giá trị không quy ra tiền được — sự tồn tại của một loài, ý nghĩa tâm linh của một khu rừng thiêng. Nếu chỉ bảo vệ những gì "có lời", các loài không có ích trước mắt sẽ bị bỏ rơi. Con số ước tính cũng dao động rất rộng, dễ bị dùng sai.
  • Cách nhìn dung hoà: IPBES hiện nay dùng cụm từ "đóng góp của thiên nhiên cho con người", nhấn mạnh rằng giá trị có nhiều dạng — kinh tế, văn hoá, tinh thần — và các cộng đồng bản địa có cách định giá riêng.

Liên hệ với phục hồi hệ sinh thái

Khái niệm dịch vụ hệ sinh thái là lý lẽ quan trọng nhất cho các dự án phục hồi. Khi tháo một con đập cũ, trồng lại rạn san hô hay khôi phục một vùng đất ngập nước, người ta thường đo kết quả bằng chính các dịch vụ quay trở lại: cá về sinh sản, nước trong lại, bờ biển bớt xói lở. Liên Hợp Quốc đặt giai đoạn 2021–2030 là Thập kỷ Phục hồi Hệ sinh thái, với lập luận rằng phục hồi đất suy thoái là một trong những khoản đầu tư sinh lời nhất cho xã hội. Những bài khác trong danh mục này kể các ví dụ cụ thể.

Góc nhìn hôm nay: nhìn quanh mình

  • Thử đếm: một buổi sáng, liệt kê mọi thứ có nguồn gốc từ hệ sinh thái mà bạn dùng: nước, rau, cá, cà phê, gỗ bàn ghế, bóng cây trên đường. Rồi tự hỏi dịch vụ nào phía sau từng thứ: ai thụ phấn cho cây cà phê, nước máy đến từ lưu vực nào.
  • Tìm hiểu nguồn nước nhà mình: hầu hết công ty cấp nước công bố nguồn nước thô lấy từ sông, hồ hay giếng nào. Lần ngược lên sẽ thấy một lưu vực, một khu rừng đầu nguồn đang lặng lẽ làm việc.
  • Đọc thêm: báo cáo tóm tắt cho nhà hoạch định chính sách của Đánh giá Hệ sinh thái Thiên niên kỷ và của IPBES đều có bản trực tuyến miễn phí, viết khá dễ hiểu. Sách Nature's Services của Gretchen Daily vẫn là điểm khởi đầu tốt.

Câu hỏi thường gặp

Dịch vụ hệ sinh thái là gì?

Dịch vụ hệ sinh thái là những lợi ích con người nhận được từ thiên nhiên, như nước sạch, thực phẩm, thụ phấn, lọc chất thải, chắn sóng, cảnh quan. Phần lớn các lợi ích này không được trả tiền nên dễ bị coi nhẹ cho đến khi mất đi.

Dịch vụ hệ sinh thái gồm những nhóm nào?

Theo Đánh giá Hệ sinh thái Thiên niên kỷ năm 2005, có bốn nhóm: cung cấp (thực phẩm, gỗ, nước), điều tiết (thụ phấn, lọc nước, giảm lũ), văn hoá (cảnh quan, tinh thần, giáo dục) và hỗ trợ (hình thành đất, chu trình dinh dưỡng).

Ví dụ về dịch vụ hệ sinh thái điều tiết?

Ong thụ phấn cho cây ăn quả, đất ngập nước lọc chất bẩn trong nước, rừng đầu nguồn giảm lũ và xói mòn, rừng ngập mặn làm yếu sóng biển, cú và chim ăn sâu kiểm soát chuột và sâu hại trên đồng ruộng.

Chi trả dịch vụ môi trường rừng ở Việt Nam là gì?

Đây là chính sách buộc các bên hưởng lợi từ rừng như nhà máy thuỷ điện, công ty nước sạch, cơ sở du lịch trả tiền cho người giữ rừng. Chính sách thí điểm từ năm 2008 ở Lâm Đồng, Sơn La và mở rộng toàn quốc theo Nghị định 99/2010/NĐ-CP.

Vì sao định giá thiên nhiên gây tranh cãi?

Định giá giúp đưa thiên nhiên vào các quyết định kinh tế, nhưng nhiều giá trị như sự tồn tại của một loài hay ý nghĩa tâm linh không quy ra tiền được. Con số ước tính cũng dao động rất lớn và có thể bị dùng sai mục đích.

Mở app Tạo Hoá

Nặn núi, khơi sông — sinh vật tự tìm về sống

Mở app Tạo Hoá

Bài viết liên quan

Mở app Tạo Hoá

Nặn núi, khơi sông — sinh vật tự tìm về sống

Mở app Tạo Hoá Xem app khác