Chuyện đại hồng thuỷ — một trận lụt khổng lồ xoá sạch thế giới, chỉ vài người sống sót để bắt đầu lại — có mặt trong thần thoại của rất nhiều dân tộc: Lưỡng Hà, Ấn Độ, Hy Lạp, Trung Hoa, người Maya, các dân tộc Việt Nam. Lý do được nhiều nhà nghiên cứu đồng ý là đơn giản: loài người gần như luôn sống bên sông và biển, nơi lũ lớn là nỗi sợ có thật. Không có bằng chứng địa chất về một trận lụt phủ cả hành tinh trong thời có loài người.
Lưỡng Hà: những bản ghi về lụt cổ nhất còn lại
Các văn bản về đại hồng thuỷ cổ nhất còn lại đến từ Lưỡng Hà, khắc trên đất sét bằng chữ hình nêm.
- Ziusudra: bản tiếng Sumer, còn lại không nguyên vẹn, kể về vua Ziusudra được báo trước, đóng thuyền lớn, sống sót qua bảy ngày bảy đêm lụt.
- Atrahasis: sử thi tiếng Akkad, bản chép rõ nhất có niên đại khoảng thế kỷ 17 TCN. Các thần gửi dịch bệnh, hạn hán, rồi lụt để giảm bớt loài người vì họ ồn ào quá. Thần Ea báo trước cho Atrahasis đóng thuyền.
- Tấm 11 sử thi Gilgamesh: Utnapishtim kể cho Gilgamesh chuyện mình được thần Ea mách đóng thuyền, chở gia đình, thợ thủ công và các loài vật. Lụt kéo dài sáu ngày bảy đêm. Thuyền mắc trên núi Nimush; ông thả bồ câu, chim én, rồi quạ — con quạ không trở lại vì đã tìm được đất khô.
Năm 1872, George Smith, khi giải mã các mảnh đất sét ở Bảo tàng Anh, nhận ra đoạn kể lụt trong Gilgamesh và công bố trước Hội Khảo cổ Kinh Thánh ở London. Phát hiện gây chấn động vì nhiều chi tiết, như chuyện thả chim tìm đất, rất gần với câu chuyện con thuyền trong các văn bản cổ khác của vùng Cận Đông. Giới nghiên cứu ngày nay thường xem đây là bằng chứng các dân tộc trong vùng chia sẻ chung một kho hình ảnh văn hoá.
Những trận lụt khác trên thế giới
| Truyền thống | Người sống sót | Nét riêng |
|---|---|---|
| Ấn Độ (Shatapatha Brahmana, các Purana) | Manu | Manu cứu một con cá nhỏ; cá lớn lên, báo lụt, kéo thuyền của Manu tới núi. Về sau cá được hiểu là Matsya, hoá thân của Vishnu |
| Hy Lạp | Deucalion và Pyrrha | Sau lụt, hai người ném "xương của mẹ" — những hòn đá của Mẹ Đất — qua vai; đá hoá thành người |
| Trung Hoa | Không có thuyền cứu thế; cả xã hội chống lụt | Cổn trộm đất tự sinh để chặn nước, thất bại; Vũ con Cổn khơi dòng, nạo sông, mười ba năm ba lần đi qua cửa nhà không vào |
| Maya (Popol Vuh) | Không có người sống sót | Các thần làm người bằng bùn (tan rã), bằng gỗ (vô hồn), rồi diệt người gỗ bằng lụt; con người thật được làm từ bột ngô |
| Việt Nam | Hai anh em; hoặc vua Hùng và Sơn Tinh | Truyện quả bầu sau lụt của nhiều dân tộc; truyện Sơn Tinh – Thuỷ Tinh giải thích lũ hằng năm trên sông Hồng |
Đáng chú ý là chuyện của người Hán khác hẳn: lụt không được giải quyết bằng một con thuyền chở vài người được chọn, mà bằng lao động trị thuỷ kéo dài nhiều năm. Đây là thần thoại của một nền văn minh sống trên đồng bằng Hoàng Hà, nơi đê điều, kênh mương là chuyện sống còn.
Sơn Tinh – Thuỷ Tinh: lụt như một chu kỳ
Truyện Sơn Tinh – Thuỷ Tinh được chép trong Lĩnh Nam chích quái (truyện Núi Tản Viên). Hai vị thần cùng cầu hôn Mị Nương, con gái vua Hùng. Sơn Tinh mang lễ vật đến trước, cưới được nàng. Thuỷ Tinh tức giận dâng nước đánh; Sơn Tinh bốc đồi, dời núi chặn nước, nước dâng bao nhiêu núi cao bấy nhiêu. Từ đó năm nào Thuỷ Tinh cũng dâng nước báo thù.
Khác với đại hồng thuỷ của Lưỡng Hà — một lần, tận diệt — lụt trong truyện Sơn Tinh là chu kỳ hằng năm. Đó là đúng bản chất lũ sông Hồng: mùa mưa từ khoảng tháng 6 đến tháng 9 mang nước và phù sa đỏ về đồng bằng. Người Việt không chờ một con thuyền cứu thế; họ đắp đê, dựng nhà trên gò cao — tức là "dời núi" như Sơn Tinh.
Vì sao chuyện lụt có ở khắp nơi
Có nhiều cách giải thích, cần phân biệt giả thuyết được chấp nhận rộng với giả thuyết còn tranh cãi.
Lý do được chấp nhận rộng: lụt địa phương là chuyện thường
Các nền văn minh sớm nhất mọc lên bên sông lớn: Tigris – Euphrates, Nile, Ấn, Hoàng Hà, Hồng, Mê Kông. Đất phù sa nuôi lúa, nuôi lúa mì, nhưng cũng đi kèm lũ. Một trận lũ lớn xoá sạch mọi thứ trong tầm mắt của một cộng đồng, với họ, chính là "cả thế giới". Khảo cổ ở Lưỡng Hà đã tìm thấy các lớp trầm tích lụt ở Ur, Kish, Shuruppak, nhưng các lớp này có niên đại khác nhau và không phủ toàn vùng — tức là những trận lũ địa phương lớn, lặp đi lặp lại.
Mực nước biển dâng sau kỷ băng hà
Khoảng 20.000 năm trước, vào cực đỉnh của kỷ băng hà cuối cùng, mực nước biển thấp hơn hiện nay khoảng 120 mét. Băng tan khiến nước biển dâng dần, nhấn chìm những vùng đồng bằng ven biển rộng lớn, kể cả thềm lục địa Sunda nối liền bán đảo Đông Dương với các đảo Indonesia. Thềm vịnh Bắc Bộ và phần lớn đáy Biển Đông nông ven bờ từng là đất liền. Những cộng đồng sống ven biển đã thật sự mất đất qua nhiều thế hệ. Có ý kiến cho rằng ký ức ấy có thể lưu lại trong thần thoại; điều này hấp dẫn nhưng rất khó chứng minh.
Các giả thuyết gây tranh cãi
Giả thuyết Biển Đen của hai nhà địa chất William Ryan và Walter Pitman (cuối thập niên 1990) cho rằng khoảng 7.600 năm trước, nước Địa Trung Hải tràn qua eo Bosphorus làm Biển Đen dâng nhanh. Giả thuyết này nổi tiếng nhưng bị nhiều nhà nghiên cứu phản bác về tốc độ và quy mô; đến nay vẫn còn tranh luận. Những thuyết về sao chổi hay thiên thạch gây lụt toàn cầu không được giới khoa học chấp nhận.
Lụt trong mắt nhà sinh thái
Thần thoại thường kể lụt là thảm hoạ. Sinh thái học có cái nhìn hai mặt:
- Lũ theo mùa là nhịp đập của hệ sinh thái ven sông: mang phù sa bồi đất, đưa trứng cá, cá con vào đồng ngập, rửa trôi chất thải, tạo ra những bãi bồi mới cho cây tiên phong mọc. Mùa nước nổi ở đồng bằng sông Cửu Long là ví dụ gần gũi.
- Sau lụt là khởi đầu: đúng như thần thoại kể, sau mỗi trận lũ lớn, đất trống mở ra cho một chu kỳ sống mới. Các nhà sinh thái gọi đó là xáo trộn, và nhiều hệ sinh thái cần xáo trộn định kỳ để giữ được sự đa dạng.
- Thả chim tìm đất: chi tiết Utnapishtim thả chim là một kỹ thuật thật của thuỷ thủ cổ. Người đi biển xưa mang theo chim trên thuyền, thả ra để xem chim bay về hướng nào có đất liền.
Góc nhìn hôm nay: đọc gì, xem ở đâu
- Bảo tàng Anh (London): lưu giữ tấm 11 sử thi Gilgamesh, mảnh đất sét mà George Smith đã đọc năm 1872.
- Đọc: Gilgamesh bản tiếng Anh của Andrew George (Penguin Classics) là bản học thuật mà dễ đọc. Ở Việt Nam, đọc lại truyện Núi Tản Viên trong bản dịch Lĩnh Nam chích quái để so với bản kể trong sách giáo khoa.
- Thực địa: đền Và (Sơn Tây, Hà Nội) và vùng núi Ba Vì gắn với tín ngưỡng thờ Tản Viên Sơn Thánh. Hệ thống đê sông Hồng, có đoạn từ thời Lý – Trần, là "dãy núi" mà con người dựng lên để chặn Thuỷ Tinh.
- Cho học sinh: so sánh bốn chuyện lụt — Utnapishtim, Manu, Deucalion, Sơn Tinh — theo ba câu hỏi: ai gây lụt, ai được báo trước, con người đối phó thế nào. Câu trả lời sẽ cho thấy mỗi dân tộc nhìn nước theo một cách riêng.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao nhiều dân tộc có chuyện đại hồng thuỷ?
Vì hầu hết các nền văn minh sớm sống bên sông lớn và ven biển, nơi lũ lụt lớn là hiểm hoạ có thật. Một trận lũ xoá sạch vùng đất của một cộng đồng là "cả thế giới" với họ, nên chuyện lụt xuất hiện độc lập ở nhiều nơi.
Chuyện đại hồng thuỷ cổ nhất là chuyện nào?
Các bản ghi cổ nhất còn lại đến từ Lưỡng Hà: chuyện Ziusudra bằng tiếng Sumer, sử thi Atrahasis và tấm 11 sử thi Gilgamesh bằng tiếng Akkad. Bản Atrahasis rõ nhất có niên đại khoảng thế kỷ 17 TCN.
Có thật từng có trận lụt phủ cả Trái Đất không?
Không có bằng chứng địa chất về một trận lụt phủ toàn hành tinh trong thời có loài người. Có bằng chứng về nhiều trận lũ địa phương rất lớn và về mực nước biển dâng khoảng 120 mét sau kỷ băng hà cuối cùng.
Sơn Tinh – Thuỷ Tinh có phải chuyện đại hồng thuỷ không?
Sơn Tinh – Thuỷ Tinh là truyền thuyết về lũ, nhưng khác đại hồng thuỷ ở chỗ lũ đến hằng năm chứ không phải một lần tận diệt. Truyện phản ánh lũ sông Hồng theo mùa và việc người Việt đắp đê, dựng nhà trên gò cao để đối phó.
Ai phát hiện chuyện lụt trong sử thi Gilgamesh?
George Smith, nhà nghiên cứu ở Bảo tàng Anh, nhận ra đoạn kể lụt trên tấm 11 sử thi Gilgamesh và công bố năm 1872. Phát hiện gây chấn động vì nhiều chi tiết giống các văn bản cổ khác ở vùng Cận Đông.