Thần thoại Ấn Độ có nhiều câu chuyện sáng thế song song. Hai hình ảnh nổi bật nhất là Hiranyagarbha, "bào thai vàng" hay quả trứng vàng vũ trụ trôi trên nước nguyên thuỷ, từ đó mọi thứ sinh ra; và Samudra Manthan, cuộc khuấy biển sữa, khi các thần và các asura dùng núi làm cây khuấy, rắn thần làm dây kéo để lấy thuốc trường sinh. Một câu chuyện nói về khởi đầu của vũ trụ, câu chuyện kia nói về việc làm mới thế giới đang suy kiệt.
Những tầng nguồn: từ Vệ Đà tới Purana
Văn bản tôn giáo Ấn Độ trải qua hơn hai nghìn năm, và câu chuyện sáng thế thay đổi theo từng tầng. Hiểu thứ tự này giúp tránh trộn lẫn các bản.
| Tầng văn bản | Niên đại ước tính | Hình ảnh sáng thế tiêu biểu |
|---|---|---|
| Rig Veda | Khoảng 1500–1000 TCN, truyền khẩu lâu trước khi được chép | Bào thai vàng (10.121), bài ca Nasadiya (10.129), người vũ trụ Purusha (10.90) |
| Brahmana, Upanishad | Khoảng 1000–500 TCN | Prajapati tự hy sinh tạo thế giới; trứng vũ trụ nở thành trời và đất |
| Sử thi Mahabharata, Ramayana | Hình thành qua nhiều thế kỷ quanh đầu Công nguyên | Khuấy biển sữa trong Mahabharata |
| Các Purana (Vishnu Purana, Bhagavata Purana…) | Khoảng thế kỷ 3–10 Công nguyên trở đi | Khuấy biển sữa kể đầy đủ; Brahma sinh từ hoa sen mọc từ rốn Vishnu |
Ấn Độ giáo là một tôn giáo đang được hàng trăm triệu người thực hành. Bài này kể các câu chuyện như di sản văn hoá và văn học, không đánh giá niềm tin.
Bào thai vàng Hiranyagarbha
Bài tụng ca 10.121 của Rig Veda mở đầu bằng hình ảnh: thuở ban đầu, bào thai vàng xuất hiện; vừa sinh ra, ngài đã là chúa tể duy nhất của muôn vật, giữ vững đất và trời. Mỗi đoạn kết bằng một câu hỏi lặp lại, đại ý: ta nên dâng lễ vật cho vị thần nào? Câu trả lời ở cuối là Prajapati, "chúa tể của muôn loài".
Về sau, hình ảnh bào thai vàng được phát triển thành quả trứng vũ trụ. Bộ luật Manusmriti kể rằng đấng tự sinh đặt một hạt giống vào nước nguyên thuỷ; hạt giống thành quả trứng vàng rực như mặt trời; Brahma sinh ra trong trứng, ở đó một năm, rồi dùng ý nghĩ tách trứng làm đôi: nửa trên thành trời, nửa dưới thành đất, ở giữa là không gian. Nước, trứng, tách đôi — một trình tự gặp lại ở nhiều thần thoại khác, từ Bàn Cổ Trung Hoa tới bản sáng thế của phái Orpheus Hy Lạp.
Bài ca Nasadiya: sáng thế với một câu hỏi bỏ ngỏ
Bài tụng ca 10.129 của Rig Veda, thường gọi là Nasadiya Sukta, đặc biệt đến mức thường được trích trong các sách về triết học và cả vũ trụ học. Nó mở đầu: khi ấy không có cái không, cũng không có cái có; không có không gian, không có bầu trời bên trên. Chỉ có bóng tối bị bóng tối che phủ, và một cái "Một" thở mà không có hơi thở.
Phần kết là chỗ khiến bài thơ nổi tiếng. Đại ý: ai thật sự biết, ai có thể nói ra, thế giới này từ đâu sinh ra? Các thần đến sau sự sáng tạo, vậy ai biết nó từ đâu? Đấng trông coi nó từ cõi trời cao nhất — có lẽ ngài biết, mà có lẽ ngài cũng không biết. Hiếm có văn bản sáng thế cổ nào kết thúc bằng sự hoài nghi thẳng thắn như vậy.
Người vũ trụ Purusha
Bài tụng ca 10.90, Purusha Sukta, kể về Purusha, một người vũ trụ nghìn đầu, nghìn mắt, nghìn chân, bao trùm mặt đất và vượt ra ngoài. Các thần làm lễ hiến tế Purusha, và từ thân thể ngài sinh ra thế giới: mặt trăng từ tâm trí, mặt trời từ mắt, gió từ hơi thở, bầu trời từ đầu, đất từ chân, các phương từ tai. Cũng từ thân Purusha sinh ra bốn đẳng cấp xã hội — một chi tiết về sau được dùng để biện minh cho chế độ đẳng cấp và bị nhiều nhà cải cách Ấn Độ hiện đại phê phán.
Mô típ "thân thể vị thần thành thế giới" ở đây rất gần với Bàn Cổ và Ymir. Ngôn ngữ học so sánh cho thấy tiếng Phạn và các tiếng Bắc Âu cùng thuộc ngữ hệ Ấn – Âu, nên một số nhà nghiên cứu cho rằng chuyện Purusha và chuyện Ymir có thể cùng bắt nguồn từ một thần thoại Ấn – Âu cổ hơn. Đây là giả thuyết, chưa phải kết luận.
Khuấy biển sữa: làm mới một thế giới suy kiệt
Samudra Manthan được kể trong Mahabharata và kể kỹ trong nhiều Purana, nhất là Vishnu Purana và quyển 8 của Bhagavata Purana. Các bản khác nhau ở chi tiết; mạch chung như sau.
- Thế giới suy yếu: vì một lời nguyền, các thần (deva) mất sức mạnh, phồn thịnh rời khỏi thế gian. Vishnu khuyên họ khuấy biển sữa để lấy amrita, thuốc trường sinh.
- Liên minh bất đắc dĩ: các thần không đủ sức, phải bắt tay với kẻ thù là các asura, hứa chia phần amrita.
- Núi và rắn: núi Mandara được dùng làm cây khuấy, rắn thần Vasuki làm dây quấn quanh núi. Các asura kéo đầu rắn, các thần kéo đuôi.
- Rùa đỡ núi: núi chìm dần xuống đáy biển. Vishnu hoá thành rùa khổng lồ Kurma, đỡ núi trên lưng.
- Chất độc trước tiên: thứ đầu tiên trào lên là chất độc halahala đủ huỷ diệt thế giới. Shiva uống nó, giữ lại trong cổ họng, cổ ngài hoá xanh, từ đó có danh hiệu Nilakantha, "cổ xanh".
- Các báu vật: biển lần lượt sinh ra bò thần Kamadhenu, voi trắng Airavata, ngựa trắng nhiều đầu, cây ước Parijata, mặt trăng, nữ thần may mắn Lakshmi, các apsara, và cuối cùng là Dhanvantari, thầy thuốc của các thần, ôm bình amrita.
- Đoạt thuốc: các asura giành bình. Vishnu hoá thành mỹ nhân Mohini, mê hoặc họ, rồi chia amrita cho các thần.
Đọc chuyện khuấy biển sữa bằng con mắt sinh thái
Khác với chuyện tạo thế giới từ con số không, khuấy biển sữa là chuyện một thế giới đã cạn sức cần được làm mới. Có vài điểm đáng suy ngẫm:
- Phải hợp sức với cả kẻ thù: không phe nào đủ sức một mình. Những việc lớn như cứu một dòng sông, một vùng biển cũng đòi hỏi những bên vốn lợi ích trái nhau cùng kéo một sợi dây.
- Độc dược đi trước báu vật: khi khuấy tung đáy biển, thứ trồi lên đầu tiên là chất độc. Nạo vét hồ ô nhiễm, đào lại lòng sông, phá đập cũ ngoài đời thật cũng thường làm trầm tích độc hại nổi lên trước khi hệ sinh thái hồi phục.
- Cần một chỗ dựa vững: không có con rùa đỡ dưới đáy, mọi nỗ lực đều chìm. Hệ sinh thái nào cũng có những thành phần thầm lặng mà thiếu chúng thì cả hệ sụp — các nhà sinh thái gọi chúng bằng nhiều tên, như loài then chốt hay kỹ sư hệ sinh thái.
Góc nhìn hôm nay: tìm cảnh khuấy biển sữa ở đâu
Người Việt có thể thấy chuyện khuấy biển sữa ở rất gần. Văn hoá Khmer cổ chịu ảnh hưởng Ấn Độ sâu sắc, và Angkor Wat ở Campuchia có một bức phù điêu dài khoảng 49 mét ở hành lang phía đông khắc cảnh này: một bên là hàng asura, một bên là hàng thần kéo thân rắn, Vishnu ở giữa trên lưng rùa. Ở Angkor Thom, hai bên đường dẫn vào các cổng thành là hai hàng tượng thần và asura ôm thân rắn naga, cũng gợi lại cuộc khuấy biển.
- Ở Việt Nam: Bảo tàng Điêu khắc Chăm Đà Nẵng trưng bày nhiều tượng Vishnu, Shiva, Brahma, rắn naga, phản ánh ảnh hưởng của thần thoại Ấn Độ lên văn hoá Champa.
- Đọc: bản dịch tiếng Anh Rig Veda tuyển chọn của Wendy Doniger (Penguin Classics) có chú giải rõ ràng về các bài tụng ca sáng thế. Sách của Devdutt Pattanaik viết dễ đọc cho người mới.
- Lễ hội: lễ hội Kumbh Mela ở Ấn Độ gắn với truyền thuyết những giọt amrita rơi xuống bốn nơi trong lúc tranh giành bình thuốc.
Câu hỏi thường gặp
Hiranyagarbha là gì?
Hiranyagarbha nghĩa là "bào thai vàng", hình ảnh khởi nguồn vũ trụ trong bài tụng ca 10.121 của Rig Veda. Về sau nó được hiểu là quả trứng vàng vũ trụ trôi trên nước nguyên thuỷ, nơi đấng sáng tạo sinh ra rồi tách đôi trứng làm trời và đất.
Khuấy biển sữa là gì?
Khuấy biển sữa (Samudra Manthan) là chuyện các thần và các asura dùng núi Mandara làm cây khuấy, rắn Vasuki làm dây để khuấy biển lấy thuốc trường sinh amrita. Vishnu hoá rùa đỡ núi; biển sinh ra chất độc rồi nhiều báu vật, cuối cùng là bình amrita.
Vì sao thần Shiva có cổ màu xanh?
Theo chuyện khuấy biển sữa, chất độc halahala trào lên đầu tiên có thể huỷ diệt thế giới. Shiva uống chất độc và giữ nó trong cổ họng nên cổ ngài hoá xanh, vì vậy có danh hiệu Nilakantha, nghĩa là "cổ xanh".
Bài ca sáng thế Nasadiya nói gì?
Bài tụng ca 10.129 của Rig Veda tả thuở ban đầu không có cả cái có lẫn cái không, chỉ có bóng tối. Bài kết bằng câu hỏi bỏ ngỏ rằng ngay cả đấng trông coi vũ trụ có lẽ biết, mà có lẽ cũng không biết thế giới từ đâu sinh ra.
Xem phù điêu khuấy biển sữa ở đâu?
Bức phù điêu nổi tiếng nhất nằm ở hành lang phía đông Angkor Wat, Campuchia, dài khoảng 49 mét. Hai hàng tượng ôm thân rắn naga trước các cổng Angkor Thom cũng gợi lại cảnh khuấy biển.