Tái hoang dã là cách phục hồi thiên nhiên bằng việc lùi lại: thay vì trồng từng cây, chăm từng loài, con người gỡ bỏ những thứ đang kìm hãm hệ sinh thái — đập, rào, việc cày xới, chăn thả quá mức — và đưa trở lại những loài từng giữ vai trò lớn như động vật ăn cỏ, thú săn mồi, hải ly. Sau đó để các quá trình tự nhiên tự làm phần việc còn lại. Ý tưởng hấp dẫn, nhưng thực tế phức tạp hơn nhiều so với khẩu hiệu "cứ để thiên nhiên tự lo".
Tái hoang dã khác bảo tồn truyền thống thế nào
Bảo tồn truyền thống thường nhắm vào một loài hay một sinh cảnh cụ thể và giữ chúng ở một trạng thái mong muốn: cắt cỏ đồng cỏ đúng mùa, diệt cây lấn, nuôi nhân tạo loài quý. Tái hoang dã đặt mục tiêu khác: phục hồi các quá trình — chăn gặm, săn mồi, lũ theo mùa, cây chết đổ, xác động vật phân huỷ — rồi chấp nhận kết quả không biết trước.
| Khía cạnh | Bảo tồn truyền thống | Tái hoang dã |
|---|---|---|
| Mục tiêu | Giữ một loài, một cảnh quan cụ thể | Phục hồi các quá trình tự nhiên |
| Can thiệp | Thường xuyên, chi tiết | Mạnh lúc đầu, sau đó giảm dần |
| Kết quả | Định trước | Mở, chấp nhận bất ngờ |
| Vai trò thú lớn | Ít được chú ý | Trung tâm: ăn cỏ, săn mồi, kỹ sư hệ sinh thái |
Nguồn gốc ý tưởng
Từ "rewilding" xuất hiện ở Bắc Mỹ đầu thập niên 1990. Năm 1998, hai nhà sinh học bảo tồn Michael Soulé và Reed Noss đưa ra khung "ba chữ C": vùng lõi rộng lớn (cores), hành lang nối các vùng lõi (corridors), và thú ăn thịt lớn (carnivores). Lập luận của họ: thú săn mồi đầu bảng điều tiết cả hệ sinh thái từ trên xuống, nên không có chúng thì hệ không thể tự vận hành.
Ở châu Âu, ý tưởng đi theo hướng khác. Nhiều vùng nông thôn bị bỏ hoang khi người dân ra thành phố, và tổ chức Rewilding Europe thành lập năm 2011 chọn cách tận dụng đất bỏ hoang để thiên nhiên tự quay lại, kèm việc thả bò rừng bizon châu Âu, ngựa bán hoang, các giống bò cổ.
Ba mô hình được nói đến nhiều nhất
Oostvaardersplassen (Hà Lan): bài học đắt giá
Đây là vùng đất lấn biển, được tháo khô cuối thập niên 1960 để làm khu công nghiệp. Kế hoạch bị bỏ dở, đất trở thành đầm lầy, chim nước kéo về. Từ thập niên 1980, các nhà sinh thái thả bò Heck, ngựa Konik và hươu đỏ để chúng gặm cỏ, giữ cảnh quan mở thay cho những loài ăn cỏ lớn đã biến mất từ lâu.
Không có thú săn mồi và bị rào kín, số lượng thú ăn cỏ tăng lên hàng nghìn con. Vào những mùa đông khắc nghiệt, nhất là đầu năm 2018, hàng nghìn con chết đói hoặc bị bắn để đỡ khổ. Hình ảnh thú gầy trơ xương gây phản ứng dữ dội trong dư luận. Từ đó, khu này phải kiểm soát số lượng thú chặt chẽ hơn. Bài học: một hệ sinh thái có rào bao quanh và thiếu thú săn mồi không thể "tự lo" hoàn toàn; con người vẫn phải chịu trách nhiệm.
Knepp (Anh): từ trang trại thua lỗ thành nơi chim quý trở về
Từ năm 2001, chủ trang trại Knepp ở West Sussex, miền nam nước Anh, ngừng trồng trọt trên khoảng 1.400 ha đất sét nặng thường xuyên thua lỗ. Họ thả bò sừng dài, lợn Tamworth, ngựa Exmoor, hươu, để chúng gặm, ủi đất, giẫm đạp tự do. Đất bỏ trống mọc bụi gai, cây con, đồng cỏ xen lẫn bụi rậm.
Sau khoảng hai thập kỷ, Knepp trở thành nơi sinh sống của nhiều loài hiếm ở Anh: chim cu gáy châu Âu, chim họa mi đêm, bướm hoàng đế tím. Năm 2020, một cặp cò trắng thuộc chương trình tái thả cò làm tổ ngay tại Knepp và nở con thành công — được báo chí Anh đưa tin là lứa cò trắng con đầu tiên ra đời tự nhiên ở nước Anh sau khoảng sáu thế kỷ. Cuốn sách Wilding (2018) của Isabella Tree, một trong hai chủ trang trại, kể lại quá trình này.
Tái thả loài then chốt
Nhiều dự án tập trung đưa lại một loài từng biến mất: hải ly ở Anh và Scotland, bò rừng bizon châu Âu ở Ba Lan, Romania, và từ năm 2022 ở hạt Kent nước Anh, linh miêu Iberia ở Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha. Hải ly được quan tâm đặc biệt vì chúng xây đập, tạo vùng đất ngập nước giữ nước mùa hạn, giảm lũ mùa mưa, tạo chỗ ở cho ếch, chuồn chuồn, cá con. Sói trở lại công viên Yellowstone ở Mỹ năm 1995–1996 là ví dụ nổi tiếng nhất, nhưng mức độ ảnh hưởng dây chuyền của nó tới thực vật và dòng sông vẫn đang được các nhà khoa học tranh luận.
Các kiểu tái hoang dã
- Tái hoang dã thụ động: đơn giản là thôi can thiệp, để đất bỏ hoang tự phục hồi. Rẻ, nhưng chậm và có thể bị các loài lấn chiếm chiếm chỗ.
- Tái hoang dã dinh dưỡng: đưa lại các loài ở đỉnh hoặc giữa chuỗi thức ăn (thú săn mồi, thú ăn cỏ lớn) để khởi động lại các mối quan hệ.
- Tái hoang dã thay thế: dùng loài gần gũi thay cho loài đã tuyệt chủng, ví dụ bò Heck thay bò rừng châu Âu cổ (aurochs), rùa khổng lồ Aldabra thay các loài rùa đã mất ở một số đảo Ấn Độ Dương.
- Tái hoang dã sông: tháo đập, phá kè, trả lại đồng ngập cho sông. Đây là dạng phổ biến nhất ở châu Âu hiện nay.
Tranh luận quanh tái hoang dã
Tái hoang dã gặp phản đối từ nhiều phía, và không phải phản đối nào cũng vô lý.
- Người nông dân: sói, linh miêu, gấu quay lại có thể ăn gia súc. Hải ly làm ngập ruộng. Ở nhiều nước châu Âu, xung đột giữa người chăn nuôi và sói là vấn đề xã hội thật sự, cần chính sách đền bù và hỗ trợ.
- Phúc lợi động vật: như Oostvaardersplassen cho thấy, để thú chết đói "theo tự nhiên" trong một khu rào kín là điều nhiều người không chấp nhận.
- Đất và lương thực: dành đất cho thiên nhiên có thể đẩy sản xuất sang nơi khác. Những người ủng hộ đáp rằng tái hoang dã nên ưu tiên đất bạc màu, kém sinh lợi.
- "Hoang dã" là gì: không ai biết chắc cảnh quan "nguyên thuỷ" trông thế nào. Châu Âu trước khi có con người là rừng rậm kín hay đồng cỏ có rừng thưa, nơi bò rừng, ngựa hoang gặm cỏ? Các nhà cổ sinh thái còn tranh luận.
Góc nhìn hôm nay: tái hoang dã ở quy mô nhỏ
Ở Việt Nam chưa có dự án tái hoang dã quy mô lớn theo kiểu châu Âu, và đây cũng không phải mô hình có thể sao chép nguyên xi vào một đất nước đông dân, đất chật. Nhưng tinh thần "lùi lại để thiên nhiên tự làm" có thể áp dụng ở những quy mô nhỏ hơn:
- Một góc vườn không cắt cỏ: để một khoảnh đất mọc cỏ dại, hoa dại tự nhiên. Chỉ sau một mùa, sẽ thấy nhiều bướm, ong, chuồn chuồn hơn hẳn bãi cỏ cắt sát.
- Bờ ao, bờ mương có cây: giữ lại cỏ và cây bụi ven bờ thay vì đổ bê tông, để có chỗ cho ếch nhái, cá con, chim bói cá.
- Cây chết để nguyên: một khúc gỗ mục trong vườn là nhà của nấm, mối, bọ cánh cứng, rết — những sinh vật phân giải trả lại dinh dưỡng cho đất.
- Không thả loài lạ: tái hoang dã là đưa lại loài bản địa đã mất, không phải thả bất kỳ con vật nào ra tự nhiên. Thả cá cảnh, rùa tai đỏ ra sông hồ, dù với ý tốt, là đưa loài ngoại lai vào và có thể gây hại lâu dài.
- Đọc thêm: Wilding của Isabella Tree và Feral của George Monbiot là hai cuốn sách tiếng Anh dễ đọc, trình bày hai cách nhìn khác nhau về tái hoang dã.
Câu hỏi thường gặp
Tái hoang dã là gì?
Tái hoang dã là cách phục hồi thiên nhiên bằng việc gỡ bỏ các can thiệp của con người và đưa lại những loài từng đóng vai trò lớn như thú ăn cỏ, thú săn mồi, hải ly, rồi để các quá trình tự nhiên tự vận hành. Mục tiêu là phục hồi quá trình, không phải giữ một cảnh quan định sẵn.
Tái hoang dã khác trồng rừng thế nào?
Trồng rừng là con người chọn loài cây, mật độ và trồng theo kế hoạch. Tái hoang dã để cây tự mọc lại nhờ hạt giống tự nhiên và nhờ động vật gặm, ủi đất, phát tán hạt; kết quả thường là một cảnh quan khảm gồm đồng cỏ, bụi rậm và cây gỗ.
Dự án tái hoang dã nổi tiếng nào?
Ba ví dụ hay được nhắc là trang trại Knepp ở Anh (từ 2001), Oostvaardersplassen ở Hà Lan (từ thập niên 1980) và việc tái thả sói vào Yellowstone ở Mỹ năm 1995–1996. Mỗi dự án để lại bài học riêng, cả thành công lẫn tranh cãi.
Vì sao Oostvaardersplassen gây tranh cãi?
Khu này thả thú ăn cỏ lớn trong vùng có rào và không có thú săn mồi. Số lượng tăng quá sức chứa, và vào các mùa đông khắc nghiệt như năm 2018, hàng nghìn con chết đói hoặc phải bắn bớt, gây phản ứng mạnh trong dư luận.
Có thể tái hoang dã ở nhà không?
Có thể ở quy mô nhỏ: để một góc vườn không cắt cỏ, giữ cây cỏ ven bờ ao, để khúc gỗ mục cho sinh vật phân giải. Tuyệt đối không thả cá cảnh, rùa hay cây thuỷ sinh mua ở cửa hàng ra sông hồ, vì đó là đưa loài ngoại lai vào tự nhiên.