Núi đá vôi ở Việt Nam hoạt động như những hòn đảo giữa đất liền: mỗi khối núi bị bao quanh bởi đồng bằng, thung lũng hoặc ruộng, nên sinh vật chậm di chuyển như ốc cạn, tắc kè, lan, voọc bị cô lập trên đó qua hàng nghìn năm và dần khác hẳn họ hàng ở khối núi bên cạnh. Kết quả là rất nhiều loài đặc hữu hẹp — chỉ sống trên một vài ngọn núi. Voọc Cát Bà, voọc mông trắng, voọc mũi hếch và cây bách vàng là những ví dụ nổi tiếng.
Đá vôi tạo ra một môi trường sống rất riêng
Núi đá vôi hình thành từ trầm tích biển cổ (vỏ sinh vật, san hô) được nâng lên, rồi bị nước mưa có tính axit nhẹ hoà tan dần qua hàng triệu năm. Kiểu địa hình này gọi là karst: vách dựng đứng, đỉnh nhọn, khe nứt, thung lũng kín. Với sinh vật, núi đá vôi có những đặc điểm khác hẳn núi đất:
| Yếu tố | Núi đá vôi | Núi đất (đá granit, phiến…) |
|---|---|---|
| Đất | Rất mỏng, chỉ đọng trong hốc đá | Dày, liên tục |
| Nước | Thấm nhanh xuống khe, mặt núi khô dù mưa nhiều | Giữ nước tốt hơn, nhiều suối mặt |
| Hoá học | Giàu canxi, kiềm | Thường chua hơn |
| Vi khí hậu | Rất khác nhau giữa đỉnh nắng gắt, vách khuất và thung ẩm | Thay đổi từ từ theo sườn |
Cây cối trên đá vôi phải chịu được hạn tạm thời, đất ít, canxi cao. Động vật phải biết leo vách, trú trong khe. Chỉ những loài thích nghi được mới sống lâu dài ở đây, và một khi đã thích nghi, chúng ít khi rời đi.
Vì sao gọi là "đảo trên đất liền"
Lý thuyết địa sinh học đảo nói rằng sinh vật bị cô lập càng lâu, càng xa nơi khác, thì càng dễ tiến hoá thành loài riêng. Núi đá vôi đáp ứng đúng điều kiện đó, dù không có biển bao quanh:
- Cô lập bởi vùng đất thấp: giữa hai khối núi là đồng ruộng, sông, đồi đất. Với một con ốc cạn cần canxi để làm vỏ, hay một loài tắc kè chỉ sống trong khe đá, vùng đất thấp đó rộng như một eo biển.
- Thời gian dài: nhiều khối karst đã đứng đó hàng triệu năm, đủ để các quần thể tách biệt khác dần đi.
- Nhiều sinh cảnh nhỏ trong một khối: đỉnh, vách, thung, chân núi — mỗi chỗ lại có vi khí hậu riêng.
Một bài tổng quan nổi tiếng năm 2006 của nhóm Reuben Clements trên tạp chí BioScience gọi các khối đá vôi Đông Nam Á là "những con thuyền cứu sinh đang bị đe doạ" của đa dạng sinh học, vì mức đặc hữu rất cao, nhất là ở ốc cạn.
Những cư dân đặc hữu tiêu biểu
Các loài voọc đá vôi
Một nhóm voọc ở bắc Việt Nam, nam Trung Quốc và Lào được gọi chung là voọc đá vôi: ban ngày leo vách kiếm lá, ban đêm ngủ trong khe hốc trên vách để tránh kẻ săn mồi. Vài loài chỉ có ở Việt Nam:
- Voọc Cát Bà (Trachypithecus poliocephalus): chỉ sống trên đảo Cát Bà (Hải Phòng), đầu và vai màu vàng nhạt. Từng xuống chỉ vài chục con; nhờ bảo vệ, số lượng nhích lên nhưng vẫn thuộc nhóm linh trưởng hiếm nhất thế giới.
- Voọc mông trắng (Trachypithecus delacouri): đặc hữu bắc Việt Nam, có hai "mảng" lông trắng ở mông và đùi. Vân Long ở Ninh Bình giữ quần thể lớn và dễ quan sát nhất.
- Voọc mũi hếch (Rhinopithecus avunculus): mũi hếch ngược lên, sống ở rừng núi đá vôi vùng cao phía Bắc, nay chủ yếu ở Tuyên Quang (phần Hà Giang cũ). Cực kỳ nguy cấp.
Mỗi loài voọc trên chỉ còn ở một vài khối núi. Một trận cháy, một đợt săn bắt hay một mỏ đá mở ra cũng có thể ảnh hưởng tới phần lớn số còn lại.
Bò sát và ếch nhái
Khe đá vôi là nơi ở lý tưởng của tắc kè và thạch sùng. Hai chục năm qua, các nhà khoa học Việt Nam và quốc tế mô tả liên tục các loài thạch sùng ngón, thạch sùng mí mới từ các khối núi đá vôi, nhiều loài chỉ biết ở đúng một nơi. Thạch sùng mí Cát Bà (Goniurosaurus catbaensis), mô tả năm 2008, là một ví dụ.
Ốc cạn
Ốc cạn cần canxi để làm vỏ, nên đá vôi là thiên đường của chúng. Đồng thời ốc di chuyển rất chậm, khó vượt qua vùng đất không có đá vôi. Hai điều này cộng lại khiến ốc cạn là nhóm có mức đặc hữu cao nhất trên núi đá vôi: có loài chỉ biết ở một sườn núi.
Thực vật
- Bách vàng (Xanthocyparis vietnamensis): cây lá kim được mô tả năm 2002 từ núi đá vôi vùng cao phía Bắc, thuộc một chi mới với khoa học lúc đó. Việc tìm ra một cây gỗ lớn chưa từng được biết ở thế kỷ 21 cho thấy núi đá vôi còn nhiều điều chưa khám phá.
- Lan hài (chi Paphiopedilum): nhiều loài mọc trên vách, hốc đá vôi; một số đặc hữu, bị khai thác mạnh để buôn bán, nhiều quần thể đã cạn kiệt.
- Các loài cây lá kim khác như hoàng đàn, thông đá vôi cũng chỉ còn ở những khối núi hẻo lánh.
Núi đá vôi Việt Nam nằm ở đâu
- Vùng núi phía Bắc: cao nguyên đá vùng cực Bắc, các khối đá vôi ở Cao Bằng, Lạng Sơn, Thái Nguyên, Sơn La, Hoà Bình.
- Vịnh Hạ Long – Cát Bà: khối đá vôi bị biển nhấn chìm, thành hàng nghìn đảo đá.
- Ninh Bình – Thanh Hoá: Tràng An, Vân Long, Cúc Phương và các dãy đá vôi giữa đồng bằng.
- Miền Trung: khối Kẻ Bàng ở Quảng Trị (phần Quảng Bình cũ).
- Miền Nam: rải rác ở Hà Tiên, Kiên Lương (An Giang, phần Kiên Giang cũ) — những núi đá vôi nhỏ lẻ giữa đồng bằng, cũng có loài ốc và thạch sùng đặc hữu.
Vì sao núi đá vôi dễ tổn thương
- Mất là mất hẳn: nếu một loài chỉ sống trên một ngọn núi, việc san ngọn núi đó là xoá cả loài. Đá vôi là nguyên liệu làm xi măng và vôi, nên khối núi nào cũng chịu áp lực khai thác.
- Đất mỏng, hồi phục chậm: lớp thực vật bị chặt hay cháy trên đá vôi rất khó mọc lại vì đất trôi mất theo mưa.
- Săn bắt và hái lượm: voọc bị săn; lan hài, cây thuốc bị hái bán.
- Quần thể nhỏ: loài đặc hữu hẹp thường có ít cá thể, nên dễ mất đa dạng di truyền.
Các nhà sinh thái thường khuyến nghị khảo sát đa dạng sinh học trước khi cấp phép khai thác một khối núi đá vôi, vì có thể nó đang giữ những loài chưa ai mô tả.
Góc nhìn hôm nay: quan sát mà không quấy rầy
- Vân Long (Ninh Bình) có tuyến thuyền quan sát voọc mông trắng trên vách núi; sáng sớm và chiều muộn là lúc voọc ra vách nhiều nhất. Mang ống nhòm, giữ yên lặng.
- Ở Cát Bà, các chương trình bảo tồn voọc có hoạt động giới thiệu cho khách; tìm hiểu qua ban quản lý vườn quốc gia.
- Không mua lan rừng, cây thuốc, mẫu vật động vật bán ven đường ở vùng núi đá vôi.
- Thử quan sát một khối đá vôi gần nhà: so sánh cây ở đỉnh nắng, ở vách khuất và ở thung chân núi. Ba chỗ đó khác nhau như ba vùng khí hậu.
- Đọc thêm: bài của Clements và cộng sự (BioScience, 2006) về karst Đông Nam Á; Sách Đỏ Việt Nam 2007 phần linh trưởng và thực vật.
Câu hỏi thường gặp
Loài đặc hữu là gì?
Loài đặc hữu là loài chỉ có ở một vùng địa lý nhất định, không gặp tự nhiên ở nơi khác. Loài đặc hữu hẹp là loài chỉ có trong một vùng rất nhỏ, ví dụ một hòn đảo hay một khối núi đá vôi.
Vì sao núi đá vôi có nhiều loài đặc hữu?
Vì mỗi khối núi đá vôi bị cô lập bởi đồng bằng và đất thấp như một hòn đảo, lại có điều kiện sống rất riêng (đất mỏng, giàu canxi, khô). Sinh vật di chuyển chậm như ốc cạn, tắc kè bị tách biệt lâu dài và tiến hoá thành loài riêng.
Voọc Cát Bà sống ở đâu?
Voọc Cát Bà chỉ sống trên đảo Cát Bà thuộc thành phố Hải Phòng, chủ yếu trên các vách núi đá vôi. Đây là một trong những loài linh trưởng hiếm nhất thế giới, được bảo vệ nghiêm ngặt.
Voọc mông trắng ở đâu dễ thấy nhất?
Khu bảo tồn đất ngập nước Vân Long ở Ninh Bình là nơi có quần thể voọc mông trắng lớn và dễ quan sát nhất, nhờ vách đá vôi nhô lên giữa đầm nước. Nên đi thuyền vào sáng sớm hoặc chiều muộn.
Cây bách vàng được phát hiện khi nào?
Bách vàng được mô tả khoa học năm 2002 từ núi đá vôi vùng cao phía Bắc Việt Nam, xếp vào một chi mới lúc đó. Đây là phát hiện hiếm về một cây lá kim lớn mới với khoa học.